Home
Ad-Free Teacher/Student
Tests
Log In
Your Tests
Take a User Test
Create a User Test
Our Tests
Grade Levels
6th Grade
7th Grade
8th Grade
Freshman
Sophomore
Junior
Senior
AP Senior
VocabTest.com Material
Based on Words From:
1) Vocabulary Workshop®
Level A
Level B
Level C
Level D
Level E
Level F
Level G
Level H
2) Vocabulary Power Plus®
Book One
Book Two
Book Three
Book Four
3) Wordly Wise 3000®
Book 5
Book 6
Book 7
Book 8
Book 9
Book 10
Book 11
Book 12
Character, Psychology Copy Crossword
Down
:
1) Quyết đoán (Tự tin, dám bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng)
2) Được dạy dỗ tốt (Có cách cư xử và hành vi đúng mực từ nhỏ)
4) Đáng mong muốn (Hấp dẫn, được nhiều người mong đợi)
5) Vô tâm (Không quan tâm đến cảm xúc của người khác)
6) Chỉ quan tâm đến bản thân (Không để ý đến người khác)
7) Khéo léo (Cư xử cẩn thận để không làm mất lòng người khác)
8) Hoài nghi (Không tin vào lòng tốt của người khác)
10) Cả tin (Dễ bị lừa, dễ tin vào mọi thứ)
11) Tự tin (Tin vào bản thân, không nghi ngờ chính mình)
13) Lập dị (Hành xử khác thường, kỳ quặc)
Across
:
3) Thích nghi tốt (Có tâm lý ổn định, dễ thích nghi với cuộc sống)
9) Tự khen mình (Luôn tự ca ngợi bản thân quá mức)
12) Có giáo dục tốt (Lịch sự, được nuôi dạy đàng hoàng)
14) tự cao tự đại (Chỉ quan tâm đến bản thân, coi mình quan trọng nhất)
15) Thiếu quyết đoán (Không thể đưa ra quyết định nhanh chóng)
Create your own Crossword Puzzle for Free!
Show Errors as I Type