Home
Ad-Free Teacher/Student
Tests
Log In
Your Tests
Take a User Test
Create a User Test
Our Tests
Grade Levels
6th Grade
7th Grade
8th Grade
Freshman
Sophomore
Junior
Senior
AP Senior
VocabTest.com Material
Based on Words From:
1) Vocabulary Workshop®
Level A
Level B
Level C
Level D
Level E
Level F
Level G
Level H
2) Vocabulary Power Plus®
Book One
Book Two
Book Three
Book Four
3) Wordly Wise 3000®
Book 5
Book 6
Book 7
Book 8
Book 9
Book 10
Book 11
Book 12
T? m?i Crossword
Down
:
1) Yếu tố
3) Không thích hợp
4) Thu hoạch
5) Soạn thảo/sáng tác
6) Sự căng; sự được căng
8) Sự chỉ định
10) Có kỷ luật
11) Ngâm mình trong nước
14) Sự tưởng tượng
15) Dự định
16) Sự bảo hiểm
17) Lắp đầy
22) Tham gia
23) Tiệm tạp hóa
24) Bảo đảm
27) Nhân tạo
28) Cảm xúc
29) Rất lớn
30) Chóng mặt
32) Đúng sự thật
34) Áo lót phụ nữ
36) Sự thanh thản; sự không bị ràng buộc
40) Xin lỗi, tạ lỗi
44) Bài hát ca ngợi
46) Từ chối, khước từ
Across
:
2) Cộng tác
7) Cuộc tiêu khiển, cuộc giải trí
9) Giác quan
11) Cuộc xâm lược
12) Rắn; giữ hình của mình
13) Hành động nhường cái gì
14) Giàu trí tưởng tượng
18) Ở hay tới một nơi nào đó
19) Không có giá trị
20) Biểu tượng
21) Người bán dạo
25) Sự đề nghị, đề xuất
26) Coi như bằng nhau
31) Người chịu trách nhiệm quản lý công việc
33) Sự cái trị
35) Sự đổ nát
37) Kéo lớn
38) Bị buồn
39) Cần thiết
41) Đơn độc; chỉ có
42) Được chỉ định để làm tư vấn; hội đồng
43) Vô giá
45) Thời gian rỗi
47) Nổi tiếng
48) Theo hệ mét
Create your own Crossword Puzzle for Free!
Show Errors as I Type